Threonine

Threonine

One of the 20 amino acids that make up proteins.

Hoá học

Từ khoá

threonine, Thr, amino axit, chất đạm, peptit, polipeptit, chuỗi bên cực, cấu trúc zwitterionic, liên kết peptit, liên kết amit, trình tự amino axit, phân tử, hóa học hữu cơ, hóa học, sinh học, hóa sinh

Các mục liên quan

Amino axit

Amino axit là monome của protein.

Added to your cart.