Sự tiến hóa não của động vật có xương sống

Sự tiến hóa não của động vật có xương sống

Trong quá trình tiến hóa của động vật có xương sống, sự phát triển tương đối của các vùng não đã thay đổi.

Sinh học

Từ khoá

não, sự phát triển, thận, tiểu não, thân não, động vật, động vật có xương sống, bò sát, động vật có vú, cá, sinh học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các loại não của động vật có xương sống

Sự tiến hóa não

Hoạt ảnh

  • bò sát
  • động vật có vú
  • đại não - Ở cá, bộ phận này nhỏ và có chịu trách nhiệm về khứu giác. Ở người, đây là phần phát triển nhất của não, chứa các trung tâm của hoạt động thần kinh cao cấp hơn như cảm giác, ngôn ngữ, điều khiển vận động và tư duy logic.
  • tiểu não - Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong điều khiển vận động.
  • cuống não - Phần nối tiếp của tủy sống, bộ phận lâu đời nhất của não. Chứa trung tâm của các phản xạ quan trọng, như ho, hắt hơi và nôn. Đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh huyết áp và nhịp thở.
  • sợi khứu giác

Thuyết minh

Trong quá trình tiến hóa, kích thước và chức năng của não của động vật có xương sống đã phát triển và trở thành trung tâm của các hoạt động thần kinh cao cấp hơn. Quá trình này được gọi là đầu hóa.

Các bộ phận chính của não là cuống não, tiểu não, não trung gian đại não. Cuống não là trung tâm của phản xạ sinh dưỡng quan trọng. Cuống não chứa trung não, là trung tâm của các phản xạ quan trọng và đóng vai trò quan trọng với thính giác và thị giác. Não trung giantrung tâm nội tiết tố và sinh dưỡng, được bao quanh bởi đại não. Tiểu não của cá trước kia chỉ phục vụ khứu giác, nhưng qua quá trình tiến hóa, đã đảm nhận thêm các chức năng mới.
Cuống não của tương đối lớn, còn đại não không phát triển và có vai trò với khứu giác.

Đối với bò sát, đại não tương đối lớn và có các chức năng khác ngoài khứu giác. Các loài bò sát cũng có vỏ não.

Ngay cả với não của động vật có vú, cuống não cũng chứa trung tâm của các phản xạ cơ bản nhất, lâu đời nhất như nôn, ho và điều hòa huyết áp. Cuống não đóng một vai trò nhỏ hơn với các giác quan, chức năng này đã được đảm nhiệm bởi đại não. Ở động vật có vú, đại não chiếm ưu thế. Các nếp nhăn của vỏ não tạo thành sulci và gyri, làm tăng đáng kể diện tích bề mặt của vỏ não. Vỏ não lớn khiến đại não trở thành trung tâm của các hoạt động thần kinh cao cấp hơn, như ngôn ngữ và tư duy logic.

Các mục liên quan

Não người

Các bộ phận chính của não người là thân não, tiểu não, não trung gian và đại não.

African elephant

The largest land mammal on Earth.

Cơ thể nam giới

Hình ảnh này giới thiệu về các hệ cơ quan quan trọng nhất của cơ thể người.

Các bộ phận của não người

Các bộ phận chính của não người là thân não, tiểu não, não trung gian và đại não bao gồm các thùy.

Carboniferous flora and fauna

This animation presents some animals and plants that lived between the Devonian and Permian periods (358-299 million years ago).

Darwin's legendary voyage

Darwin's legendary voyage aboard HMS Beagle played a crucial role in the development of the Theory of Evolution.

Giải phẫu tuỷ sống

Tuỷ sống là một phần của hệ thần kinh trung ương chạy trong cột sống và đây là nơi các sợi thần kinh phân nhánh ra.

Kangaroo xám

Một trong những loài thú có túi lớn nhất.

Nervous system

The central nervous system consists of the brain and the spinal cord, the peripheral nervous system consists of nerves and ganglia.

The life cycle of vertebrates

The life cycle of vertebrates starts with the production of the reproductive cells of an individual and ends with the production of the reproductive cells...

The skull and the spine

The two main parts of the central nervous system, the brain and the spinal cord are protected by the skull and the spinal column.

Ichthyostega

A prehistoric amphibian and an early representative of the Tetrapods, which became extinct 360 million years ago.

Tiktaalik

A transitional form between fish and tetrapods, or four-limbed vertebrates.

West Indian Ocean coelacanth

Living fossil, important stage in the evolution of tetrapods.

Added to your cart.