Optical isomerism

Optical isomerism

Mirror image isomers of asymmetrical shapes and solids are non-superimposable.

Hoá học

Từ khoá

đồng phân quang học, đồng phân lập thể, đồng phân tử, hỗn hợp chủng, chirality, choper, tâm đối xứng, ảnh phản chiếu, alanin, glucose, thalidomide, limonene, isobuthane, L-alanine, D-alanine, D-glucozơ, L-glucose, D-limonene, L-limonene, quang học, phối tử, cấu hình, dextrorotatory, levorotatory, đồng phân, phân cực kế, metan, hóa học hữu cơ, hóa học

Các mục liên quan

Bromfloclometan (CHClBrF)

Là phân tử có hai đồng phân đối quang: các đồng phân lập thể là hình ảnh phản chiếu của nhau và không chồng khít lên nhau được.

2-metylpropen (isobuten, C₄H₈)

Một trong những đồng phân của buten.

Ames room

An Ames room is a distorted room that is used to create an optical illusion.

Anpha-D-glucozơ (C₆H₁₂O₆)

Anpha-D-glucozơ là một trong những chất đồng phân lập thể của glucozơ, cụ thể là D-glucozơ.

Beta-D-glucose (C₆H₁₂O₆)

One of the stereoisomers of D-glucose.

Biến đổi hình học - Phép đối xứng

Hình ảnh trên mô tả phép đối xứng hình học, một trong những biến đổi hình học trong cả mặt phẳng và không gian.

Cis-2-buten (C₄H₈)

Một loại khí không màu, nặng hơn không khí. Đồng phân hình học của nó là trans-2-buten.

Cis-pent-2-en (C₅H₁₀)

Một trong những đồng phân của penten.

Three-dimensional Cartesian coordinate system

3-dimensional Cartesian coordinate system with illustrations and exercises that develop spatial perception.

Trans-2-buten (C₄H₈)

Một loại khí không màu, nặng hơn không khí. Đồng phân hình học của nó là cis-2-buten.

Alanine (C₃H₇NO₂)

Là một axit amin không phân cực. Phân tử L và D là hình ảnh phản chiếu của nhau.

Amino axit

Amino axit là monome của protein.

Dụng cụ quang học

Ngày nay, rất nhiều thiết bị quang học đang được sử dụng, từ kính hiển vi đến kính thiên văn.

Added to your cart.