Ốc anh vũ

Ốc anh vũ

Là nhóm đã tuyệt chủng thuộc lớp Cephalopoda với bộ xương ngoài rắn chắc. Chúng là những hóa thạch cung cấp nhiều thông tin tuyệt vời.

Sinh học

Từ khoá

Ammonites, sinh vật thời tiền sử, Ammonoidea, hóa thạch, Kỷ Phấn trắng, Thời kỳ kỷ Jura, kỷ Devonian, nhổ, khung xương, Cephalopoda, động vật thân mềm, động vật chân đầu, động vật, sinh học

Các mục liên quan

Các cảnh

Ốc anh vũ

Loài Asteroceras

  • xúc tu - Được dùng để bắt mồi.
  • các bộ phận của miệng - Dùng để nghiền thức ăn.
  • mắt có thủy tinh thể hình cầu - Loại mắt phát triển nhất, điển hình cho động vật chân đầu và động vật có xương sống. Loại mắt nói trên đã tiến hóa riêng biệt ở hai nhóm này (có chức năng tương tự nhau).
  • vỏ ngoài hình xoắn - Thường có hình xoắn ốc.
  • đường xoắn ốc anh vũ - Chúng bảo vệ con vật và có các khoang bên trong. Vì ốc anh vũ phổ biến nhất trong Đại Trung sinh (66–251 triệu năm trước), chúng là những hóa thạch cung cấp nhiều thông tin tuyệt vời về Đại Trung sinh.

Loài Bostrychoceras

  • xúc tu - Được dùng để bắt mồi.
  • các bộ phận của miệng - Dùng để nghiền thức ăn.
  • mắt có thể thủy tinh hình cầu - Loại mắt phát triển nhất, điển hình cho động vật chân đầu và động vật có xương sống. Loại mắt nói trên đã tiến hóa riêng biệt ở hai nhóm này (có chức năng tương tự nhau).
  • vỏ ngoài - Thường có hình xoắn ốc.

Hoạt họa

Hoá thạch

Thuyết minh

Ốc anh vũ thuộc lớp Cephalopoda xuất hiện trong kỷ Devon khoảng 400 triệu năm trước. Chúng đã tuyệt chủng cùng với khủng long cách đây 65 triệu năm trong kỷ Phấn trắng.

Đặc điểm đặc trưng của Ốc anh vũ là lớp vỏ đá vôi cuộn theo hình xoắn ốc và chia thành các khoang.

Khi thân ốc lớn lên, vỏ cũng phát triển và có thêm khoang. Thân ốc luôn sống trong khoang ngoài cùng.

Bằng cách thay đổi tỷ lệ khí và nước trong các khoang bên trong, chúng có thể nổi trong nước và thay đổi độ sâu.

Trong các vật thể được lưu lại trên đá vôi, chúng ta thường có thể tìm thấy hóa thạch của ốc anh vũ, điều này chứng tỏ sự phổ biến của chúng.

Các mục liên quan

Roman snail

A widespread snail species, also popular as food.

Trai nước ngọt

Một loài động vật thân mềm sống phổ biến ở các vùng nước ngọt.

"Khủng long bạo chúa" T–Rex

Là loài ăn thịt cỡ lớn có lẽ được biết đến nhiều nhất trong các loại khủng long.

Carboniferous flora and fauna

This animation presents some animals and plants that lived between the Devonian and Permian periods (358-299 million years ago).

Chim thủy tổ Archaeopteryx

Chim thủy tổ cho thấy những đặc điểm của cả chim và bò sát. Chúng có khả năng là tổ tiên của các loài chim.

Deinonychus

Deinonychus antirrhopus, the 'terrible claw', was a carnivorous dromaeosaurid dinosaur.

Glaciation

The last Ice Age ended about 13 thousand years ago.

Hệ thực vật và động vật kỷ Permi

Hình ảnh 3D này mô tả hệ thực vật và động vật của thời kỳ cuối cùng của kỷ Đại Cổ Sinh.

Homo erectus (người đứng thẳng)

"Người đứng thẳng" sử dụng các công cụ và có thể nhóm lửa.

Ichthyostega

A prehistoric amphibian and an early representative of the Tetrapods, which became extinct 360 million years ago.

Khủng long Apatosaurus

Loài khủng long ăn cỏ, cổ dài với thân hình to lớn.

Monsters of the Palaeozoic: sea scorpions

Eurypterids are an extinct group of Palaeozoic aquatic arthropods.

Ngọc trai

Ngọc trai, thường được dùng làm đá quý, là sản phẩm phụ của các cơ chế bảo vệ của một số động vật thân mềm.

Pteranodon longiceps

A prehistoric flying reptile, similar to birds. However, there is no direct evolutionary link between the two.

Stegosaurus

A type of prehistoric reptile having bony plates on its back, which aided thermoregulation.

Tiktaalik

A transitional form between fish and tetrapods, or four-limbed vertebrates.

Triceratops

A type of herbivorous dinosaur easily recognisable by its large frill and three horns which lived in the Cretaceous period.

Trilobites

The ancestors of Arachnida and Crustacea belonged to the class Trilobita.

Woolly mammoth

Extinct proboscidea closely related to today's elephants, often hunted by prehistoric man.

Continental drift on a geological timescale

The Earth's continents have been in constant motion during the history of the planet.

Bọt biển

Là nhóm động vật cổ xưa nhất, bọt biển sống dưới nước, không có mô thực và không có cấu trúc cơ thể đối xứng.

Con sứa

Sứa là loài động vật biển sống trôi nổi thuộc ngành cổ xưa nhất của phân giới Eumetazoans là Ruột khoang.

Diversity of light-detecting organs

Several analogous types of eyes have developed independently through convergent evolution.

Sán lông

Một trong những loại giun dẹp phổ biến nhất.

Added to your cart.