Khí oxy (O₂) (trung cấp)

Khí oxy (O₂) (trung cấp)

Một chất khí không màu, không mùi. Một thành phần quan trọng của bầu khí quyển và không thể thiếu để duy trì sự sống trên mặt đất.

Hoá học

Từ khoá

ôxy, phân tử oxy, phân tử đồng nhân, cấu trúc trái phiếu, liên kết cộng hóa trị, ràng buộc sigma, liên kết pi, liên kết đôi, không cực, điều kiện cho cuộc sống, hô hấp, không khí, đốt cháy, oxit, tỏa nhiệt, quang hợp, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Hệ hô hấp

Hệ hô hấp có chức năng nạp vào khí oxy và thải ra khí cacbon dioxit.

Oxygen cycle

The oxygen cycle describes the movement of oxygen within its three main reservoirs.

Ozon (O₃)

Một đồng vị của Oxy, bao gồm 3 nguyên tử Oxy.

Máu của con người

Máu gồm các huyết tương và tế bào máu.

Phản ứng của hydro với oxy

Khí Knallgas (còn gọi lại khí oxyhydrogen), là hỗn hợp của hydro và oxy. Hỗn hợp này có khả năng phát nổ khi bắt lửa.

Tầng ozone

Tầng ozone lọc bức xạ cực tím có hại từ Mặt Trời, do đó không thể thiếu đối với sự sống trên Trái Đất.

Ảnh hưởng của hút thuốc lá lên phổi

Hút thuốc lá tàn phá hệ hô hấp nghiêm trọng, đồng thời có thể làm người hút bị COPD hay ung thư phổi.

Cơ thể người bao gồm những gì?

Cảnh này trình bày các thành phần cơ bản của cơ thể người.

Clo (Cl₂)

Một loại khí độc màu vàng xanh có mùi mạnh, là một trong các nguyên tố halogen.

Hydro (H₂)

Chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí và là nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong vũ trụ.

Hydro sulfua (H₂S)

Là một khí độc, không màu với mùi trứng thối đặc trưng. Nó xuất hiện ở những vùng có nước khoáng hoặc mạch nước nguồn.

Hydrogen peroxide (H₂O₂)

The compound of hydrogen and oxygen. Colourless, odourless liquid; heavier than water.

Hydronium ion (H₃O⁺)

The presence of hydronium ions relative to hydroxide ions determines a solution´s pH.

Hydroxide ion (OH⁻)

A compound ion formed when a water molecule releases a proton.

Hypochlorite ion (OCl⁻)

Hypochlorite ions are formed when water is disinfected with chlorine.

Nitơ (N₂) (trung cấp)

Một chất khí trơ, không màu, không mùi, và chiếm 78,1% khí quyển Trái Đất.

Nitrogen monoxide (Nitric oxide) (NO)

A colourless, heavier-than-air gas, an intermediate in the production of nitric acid.

Nitrogen-dioxide (NO₂)

A reddish-brown toxic gas, very reactive due to its unpaired electron.

Pin nhiên liệu

Pin nhiên liệu cung cấp năng lượng điện thân thiện môi trường được tạo ra từ phản ứng giữa oxi và hydro.

Quang hợp (cơ bản)

Cây xanh có khả năng chuyển đổi các chất vô cơ (cacbon dioxit và nước) thành đường hữu cơ.

Sự hình thành phân tử hydro

Hai nguyên tử hydro trong phân tử hydro liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.

The science of candles

Candles have been used for lighting since ancient times.

Water (H₂O)

Water is a very stable compound of hydrogen and oxygen, vital for all known forms of life. In nature it occurs in liquid, solid and gaseous state.

Quang hợp

Thực vật có khả năng chuyển đổi các chất vô cơ (carbon dioxide và nước) thành đường hữu cơ.

Etin (axetilen) (C₂H₂)

Thành viên đầu tiên trong dãy các hydrocarbon ankin đồng đẳng.

Oxy (O₂) (sơ cấp)

Một loại khí không màu, không mùi, là thành phần quan trọng của khí quyển, không thể thiếu để duy trì sự sống trên cạn.

Added to your cart.