Ion nitrat (NO₃⁻)

Ion nitrat (NO₃⁻)

Một ion hợp chất, là nguồn nitơ chủ yếu của cây cối.

Hoá học

Từ khoá

ion nitrat, ion dư axit, anion, ion, ion hợp chất, nitrat, phì dưỡng, Chile saltpeter, axit nitric, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Silver nitrate (AgNO₃)

One of the raw materials of traditional photography.

Axit nitric (HNO₃)

Một trong những axit oxi của nitơ. Một hợp chất không màu, có mùi hăng, và tính oxi hóa cao.

Chu trình nitơ

Nitơ trong khí quyển được gắn kết bởi vi khuẩn và nhiều sinh vật dùng chất này trong nhiều hợp chất khác nhau.

Ion amoni (NH₄⁺)

Là ion hợp chất được sinh ra khi một proton được thêm vào phân tử amoniac.

Nitrogen monoxide (Nitric oxide) (NO)

A colourless, heavier-than-air gas, an intermediate in the production of nitric acid.

Nitơ (N₂) (trung cấp)

Một chất khí trơ, không màu, không mùi, và chiếm 78,1% khí quyển Trái Đất.

Nitrogen-dioxide (NO₂)

A reddish-brown toxic gas, very reactive due to its unpaired electron.

Nitrous acid (HNO₂)

One of the oxoacids of nitrogen. Colourless, moderate acid with a pungent odour, that exists only in aqueous solution.

Permanganate ion (MnO₄⁻)

Potassium permanganate is used as a disinfectant.

Added to your cart.