Đèn gia dụng

Đèn gia dụng

Hoạt họa này miêu tả đặc điểm của các loại đèn gia dụng, từ các bóng đèn truyền thống đến đèn LED.

Công nghệ

Từ khoá

nguồn sáng, thắp sáng, đèn, bóng đèn truyền thống, Bóng đèn halogen, ống huỳnh quang compact, LED, bóng đèn, tuổi thọ, dây tóc, Đèn LED, chip LED, ổ cắm, áo huỳnh quang, điện tử học, dòng điện, điện cực, ánh sáng, Edison, Thomas Edison, bức xạ nhiệt, điện tử, ánh sáng khả kiến, dẫn nhiệt, công tắc đèn, quỹ đạo nguyên tử, điện trở, vật lý hạt, vật lý nguyên tử, Công nghệ, vật lý học

Các mục liên quan

Các cảnh

Đèn gia dụng

  • đèn sợi đốt - Dây tóc vonfram phát sáng dưới tác dụng của dòng điện, tạo ra nguồn sáng. Tuổi thọ của nó là khoảng 1.000 giờ.
  • đèn halogen - Nguyên lý hoạt động của nó giống như bóng đèn sợi đốt truyền thống, nhưng nó có tuổi thọ cao hơn. Điều này là nhờ trong bầu đèn chứa các nguyên tử halogen, giúp trả các nguyên tử vonfram bay hơi vào lại dây tóc. Tuổi thọ của nó vào khoảng 1.500–5.000 giờ.
  • đèn huỳnh quang compact - Ống đèn được bơm đầy các khí hiếm và nguyên tử thủy ngân. Các nguyên tử thủy ngân phát ra các photon cực tím, sau đó các photon này được hấp thụ bởi lớp phủ huỳnh quang trên bề mặt ống đèn rồi phát ra các photon nhìn thấy được. Tuổi thọ của nó là khoảng 10.000 giờ (gấp 10 lần tuổi thọ của bóng đèn sợi đốt truyền thống).
  • đèn LED - Điốt phát quang rất tiết kiệm điện và có tuổi thọ cao: khoảng 100.000 giờ (gấp 100 lần tuổi thọ của bóng đèn sợi đốt truyền thống).

Đèn sợi đốt

Trong bóng đèn sợi đốt truyền thống, khi có dòng điện chạy qua, dây tóc vonfram của bóng đèn phát sáng. Dòng điện làm cho các nguyên tử vonfram dao động và chúng giải phóng một phần năng lượng dao động của mình bằng cách phát ra photon.
Khí hiếm hay khí nitơ (khí trơ) được bơm vào bầu thủy tinh, vì nếu tiếp xúc với oxy trong không khí, dây tóc vonfram sẽ cháy gần như ngay lập tức sau khi bật đèn.

Bóng đèn sợi đốt có hiệu suất năng lượng thấp, chỉ khoảng 2% năng lượng tiêu tốn trở thành ánh sáng nhìn thấy được (2% điện năng bóng đèn tiêu thụ chuyển hóa thành quang năng). Tuổi thọ của chúng là khoảng 1.000 giờ.

Đèn halogen

Nguyên lý hoạt động của đèn halogen cũng giống như bóng đèn sợi đốt truyền thống: dây tóc vonfram phát sáng khi có dòng điện chạy qua và từ đó tạo ra nguồn sáng. Tuổi thọ của chúng dài hơn so với bóng đèn sợi đốt vì các khí hiếm được bơm vào bầu đèn chứa các nguyên tử halogen.
Các nguyên tử vonfram bị bay hơi sẽ liên kết nhiệt với các nguyên tử halogen; tiếp đó, hợp chất halogen vonfram được tạo thành gần sợi tóc này bị phá vỡ do nhiệt, và vonfram được kết lại lên dây tóc.

Điều này làm quá trình mỏng đi của dây tóc kéo dài lâu hơn và giúp tăng tuổi thọ của bóng đèn. Nhiệt độ của dây tóc cũng được tăng lên và cho hiệu quả năng lượng cao hơn.

Đèn huỳnh quang compact

Trong bóng đèn huỳnh quang compact, các điện cực phát ra các electron. Ống đèn được bơm đầy bởi các khí hiếm và các nguyên tử thủy ngân. Chúng bị kích thích bởi các electron và phát ra các photon cực tím thuộc sóng ngắn. Mặt trong của ống đèn được phủ một lớp huỳnh quang giúp hấp thụ các photon cực tím và giải phóng các photon ánh sáng thuộc vùng nhìn thấy được.

Các nguyên tử thủy ngân phát ra photon sau khi bị các electron kích thích. Năng lượng của chúng được đẩy lên cao và sau đó, khi năng lượng này 'giảm xuống lại', chúng giải phóng một phần năng lượng dưới dạng tia cực tím. Các tia này sau đó được chuyển thành ánh sáng thấy được bởi lớp phủ huỳnh quang bên trong mặt ống đèn.

So với bóng đèn sợi đốt truyền thống, đèn huỳnh quang compact ít tổn thất nhiệt hơn, do đó nó tiết kiệm năng lượng hơn: một bóng đèn huỳnh quang compact 20 watt phát ra lượng ánh sáng bằng bóng đèn truyền thống 100 watt. Tuổi thọ của nó là khoảng 10 nghìn giờ, gấp 10 lần tuổi thọ của bóng đèn sợi đốt.

Đèn LED

  • LED
  • bóng đèn LED
  • vi mạch LED - Diode phát quang trong đó nguồn sáng được tạo ra từ chất bán dẫn. Nó phát ra ánh sáng dưới tác dụng của dòng điện.
  • vỏ
  • +
  • -
  • đui đèn
  • mạch điện tử
  • bầu đèn - Mặt trong của nó được phủ một lớp huỳnh quang. Ánh sáng phát ra từ diode có bước sóng ngắn, do đó nó có màu. Ánh sáng được hấp thụ bởi lớp phủ huỳnh quang rồi được phát ra lại dưới dạng ánh sáng trắng. Trong các đèn LED loại cũ, các điốt đỏ, lục, lam được sử dụng cùng lúc, và sự pha trộn ánh sáng của chúng cho ta ánh sáng trắng.
  • vi mạch LED - Để tăng độ sáng, nhiều vi mạch này được dùng để ghép lại thành một bóng đèn LED. Đây là một diode phát quang trong đó nguồn sáng được tạo ra từ chất bán dẫn. Nó phát ra ánh sáng dưới tác dụng của dòng điện.
  • vi mạch LED
  • lớp bán dẫn loại n
  • lớp bán dẫn loại p
  • "lỗ" tích điện dương
  • electron

đèn LED, ánh sáng được phát ra từ vi mạch LED. Đèn LED dùng chiếu sáng trong sinh hoạt có nhiều vi mạch LED để đạt được độ sáng cần thiết. Một vi mạch LED gồm hai lớp bán dẫn có chứa các phần tử mang điện di chuyển tự do.
lớp n, các phần tử này là các electron, trong khi ở lớp p, chúng là các 'lỗ trống' tích điện dương. Dưới tác dụng của dòng điện, các phần tử mang điện di chuyển; khi các electron gặp 'lỗ trống', năng lượng được giải phóng dưới dạng photon.

Điốt phát quang có tuổi thọ khoảng 100 nghìn giờ, gấp 100 lần tuổi thọ của bóng đèn truyền thống. Hiệu quả năng lượng của chúng rất tốt, một bóng đèn LED 4 watt phát ra lượng ánh sáng bằng bóng đèn truyền thống 100 watt. Đèn LED là nguồn sáng tiết kiệm chi phí nhấtthân thiện với môi trường nhất.

Các mục liên quan

Bóng đèn Edison

Nhà kỹ sư điện người Mỹ Edison đã phát minh ra bóng đèn sợi đốt vào năm 1879, và nó đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Chuông điện

Một loại chuông cơ học hoạt động dựa trên nam châm điện.

Electricity supply network

The purpose of the electricity supply network is to provide electricity for consumers.

Nikola Tesla's laboratory (Shoreham, USA)

This physicist-inventor and electrical engineer who mainly dealt with electrotechnics was undoubtedly one of the most brilliant figures of the second...

System of public utilities

System that satisfies consumers’ demands of water supply, wastewater disposal, electricity, heat and gas supply and telecommunication.

Types of waves

Waves play an extremely important role in many areas of our lives.

Capacitors

Capacitors store electrical energy in the form of electric charge.

How does it work? - Mobile phone

This animation demonstrates how mobile phones work.

Máy sấy tóc - Nó hoạt động thế nào?

Hình ảnh động này cho thấy cấu tạo và cách hoạt động của máy sấy tóc.

Electric surface transport

Trolleybuses and trams are environment-friendly means of public transport

House without carbon-dioxide emission

The design and structure of modern houses play an important role in environmental protection.

How does it work? - CRT television

This animation demonstrates how a CRT television works.

How does it work? - Electric steam iron

This animation demonstrates how electric steam irons work.

How does it work? - LCD screens

A liquid-crystal display utilises the light modulating properties of liquid crystals.

How does it work? - Microwave oven

This animation demonstrates how microwave ovens work.

How does it work? - Optical disc drives

This animation demonstrates the structure and operation of different types of optical disc drives.

How does it work? - Photovoltaic solar panel, solar thermal collector

This animation demonstrates how solar energy can be utilised.

How does it work? - Vacuum cleaner

The vacuum cleaner creates a partial vacuum and sucks up dust with the help of the incoming high-pressure air.

How does it work? - Washing machine

This animation demonstrates how a washing machine works.

How does it work - Refrigerator

This animation demonstrates how a refrigerator works.

Passive house

In a passive house a comfortable inner temperature can be ensured without the use of traditional heating and cooling systems.

Tạo ra dòng điện xoay chiều

Dòng điện có thể được tạo ra bằng cách quay cuộn dây phần ứng trong từ trường.

How does it work? - Water tap

This animation demonstrates the functioning of the 3 basic types of water tap.

The reflection and refraction of light

A ray of light is reflected or refracted at the boundary of two mediums with different refractive indices.

Transparency

This animation explains transparency and opacity, the principle of radiography, and the light-absorbing properties of materials.

Added to your cart.