D-ribose (C₅H₁₀O₅)

D-ribose (C₅H₁₀O₅)

The open-chain version of ribose, which occurs naturally in nucleic acids, coenzymes, nucleotides and nucleosides.

Hoá học

Từ khoá

D-ribose, monosaccarit, cacbohiđrat, đường, đường đơn, aldose, aldopentose, dồn nén, chuỗi mở, axit nucleic, RNA, hóa học hữu cơ, hóa học

Các mục liên quan

ARN

Một polynucleotid được cấu tạo từ axit phosphoric, ribose và nucleobase (cytosine, uracil, adenine và guanine).

Beta-D-ribose (C₅H₁₀O₅)

A crystalline compound found in nucleic acids, coenzymes, nucleotides and nucleosides.

2-deoxy-beta-D-ribose (C₅H₁₀O₄)

A component of DNA, it contains one less hydroxyl group than β-D-ribose.

ADP, ATP

ATP là nguồn năng lượng chính cho tế bào.

NAD⁺, NADP⁺, NADPH

NAD⁺ là một coenzyme đóng vai trò quan trọng chủ yếu trong các quá trình dị hóa, còn NADP rất quan trọng trong các quá trình đồng hóa khi đóng vai trò là...

Bài tập phân tử VI (Cacbohydrat)

Bài tập về nhóm và cấu trúc của mono-, đi-, và polisaccarit.

Added to your cart.