Chim ưng

Chim ưng

Chim ưng là loài chim săn mồi lớn, phổ biến ở châu Âu và châu Á.

Sinh học

Từ khoá

chim ưng, mỏ xé, nắm chân, móng vuốt, răng cửa, ở lại tổ, turul, động vật, động vật có xương sống, chim, động vật ăn thịt, sinh học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Marsh harrier

Marsh harriers are birds of prey found almost worldwide.

Các loại lông vũ

Hình ảnh mô phỏng những loại lông vũ quan trọng nhất và kết cấu tinh vi của chúng.

Vịt trời

Hình ảnh mô tả hình thái giải phẫu học của các loài chim thông qua loài vịt trời.

Chim cánh cụt hoàng đế

Chim cánh cụt là loài chim sống ở Nam Cực, thích nghi với nhiệt độ lạnh giá và tập tính bơi lội.

Chim hoét đen

Hình ảnh sau minh họa phần xương và trứng của các loài chim qua ví dụ về chim hoét đen.

Common kingfisher

The characteristic colours of the common kingfisher aid the bird in catching its prey.

Nhạn biển Bắc Cực

Loài nhạn biển Bắc Cực nổi tiếng với đường bay di cư rất dài: chúng bay từ Bắc Cực đến Nam Cực rồi quay trở lại hàng năm.

Quạ gáy xám phương Tây

Các đàn quạ gáy xám phương Tây thường được tìm thấy trong các thành phố. Konrad Lorenz đã phân tích hành vi xã hội phức tạp của những con vật này.

Chim cổ Archaeopteryx

Chim cổ cho thấy những đặc điểm của cả chim và bò sát. Chúng có khả năng là tổ tiên của các loài chim.

Types of dentition in mammals

The dentition of different species of mammals reflect their feeding habits.

Added to your cart.