Axit cacbonic (H₂CO₃)

Axit cacbonic (H₂CO₃)

Là chất lỏng không màu, không mùi được sản xuất bằng cách hòa tan cacbon dioxit trong nước.

Hoá học

Từ khoá

axit carbonic, nước có ga, axit yếu, axit lưỡng cực, cacon dioxit, nước, cacbonat, hydro cacbonat, có ga, nước khoáng, không bền, chua, bong bóng, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Canxi cacbonat (CaCO₃)

Đá vôi là một vật liệu được sử dụng một cách rộng rãi và đa dạng.

Ion cacbonat (CO₃²⁻)

Một ion tổng hợp được tạo ra từ axit carbonic bằng cách giải phóng các proton.

Cacbon dioxit (CO₂) (sơ cấp)

Là loại khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí. Nó cần thiết cho quá trình quang hợp của thực vật.

Cacbon monoxit (CO) (sơ cấp)

Là loại khí không màu, không mùi, rất độc với người và động vật khi có nồng độ cao.

Cacbon monoxit (CO) (trung cấp)

Là loại khí không màu, không mùi, rất độc với người và động vật khi có nồng độ cao.

Carbon dioxide (CO₂) (trung cấp)

Chất khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí. Cần thiết cho quá trình quang hợp của thực vật.

Chu Trình Cacbon

Trong suốt quá trình quang hợp Cacbon liên kết trong các chất hữu cơ, trong khi thở, và nó được giải phóng vào khí quyển.

Water (H₂O)

Water is a very stable compound of hydrogen and oxygen, vital for all known forms of life. In nature it occurs in liquid, solid and gaseous state.

Axit nitric (HNO₃)

Một trong những axit oxi của nitơ. Một hợp chất không màu, có mùi hăng, và tính oxi hóa cao.

Karst region (intermediate)

Karst formations include dolines and dripstones.

Nitrous acid (HNO₂)

One of the oxoacids of nitrogen. Colourless, moderate acid with a pungent odour, that exists only in aqueous solution.

Added to your cart.